Hiểu khách để tối ưu bán phòng: Khách hàng Dayladau & Staycation
- Rose Nguyen
- Jan 12
- 8 min read
Updated: 19 hours ago
Staycation - xu hướng hẹn hò của giới trẻ
Staycation là khái niệm được ghép bởi "stay" (ở lại) và "cation" (chuyến du lịch). Nghĩa là một chuyến du lịch trải nghiệm tại chính gần nơi đang sống mà không cần đi xa.
Nhờ lợi ích tiết kiệm chi phí và thuận tiện có thể "du lịch" bất cứ khi nào nên Staycation ở homestay ngày càng được các bạn trẻ yêu thích. Bắt kịp nhu cầu này, kinh doanh homestay theo hướng Staycation trở thành một mô hình kinh doanh mới hiệu quả lợi nhuận cao. Cùng Dayladau tìm hiểu về mô hình kinh doanh siêu hot này nhé!
1.1 Khái niệm Staycation
Staycation = Stay + Vacation
Staycation được hiểu là hình thức nghỉ ngơi, thư giãn gần nơi sinh sống, không cần đi xa, không yêu cầu kế hoạch phức tạp hay chuẩn bị dài ngày như các chuyến du lịch truyền thống.
Thay vì:
Đi xa
Xin nghỉ nhiều ngày
Lên lịch trình chi tiết
Phát sinh nhiều chi phí
Người trẻ hiện nay có xu hướng lựa chọn:
Staycation trong ngày
Staycation qua đêm
Staycation vài giờ
Mục tiêu chính không nằm ở việc “đi đâu xa”, mà là được đổi không gian sống – đổi trạng thái tinh thần trong thời gian ngắn.
1.2 Bối cảnh hình thành xu hướng Staycation ở giới trẻ
Trong nhịp sống hiện đại, đặc biệt tại các thành phố lớn:
Cường độ học tập, làm việc cao
Thời gian nghỉ ngơi hạn chế
Áp lực tài chính, chi phí sinh hoạt tăng
→ Việc đi du lịch xa trở nên khó sắp xếp và tốn kém.
Staycation xuất hiện như một giải pháp:
Linh hoạt về thời gian
Phù hợp với nhịp sống ngắn – nhanh
Dễ tiếp cận với nhiều nhóm người trẻ
1.3 Vì sao giới trẻ yêu thích Staycation?
Theo dữ liệu hành vi đặt phòng trên Dayladau, phần lớn khách hàng lựa chọn staycation với thời gian ngắn (theo giờ/ngày), cho thấy nhu cầu nghỉ ngơi – riêng tư – đổi không gian trong thời gian ngắn đang ngày càng phổ biến.
1.3.1 Nhu cầu “thoát ra” khỏi nhịp sống ngột ngạt
Giới trẻ hiện nay thường xuyên đối mặt với:
Áp lực công việc
Áp lực học tập
Áp lực từ mạng xã hội và các mối quan hệ
Staycation mang lại cảm giác:
Tạm rời khỏi không gian quen thuộc
Không bị cuốn vào guồng sinh hoạt hằng ngàyCó thời gian “ở chậm lại” mà không cần đi xa
Đây là nhu cầu tinh thần, không đơn thuần là nhu cầu nghỉ ngơi vật lý.
1.3.2 Thiếu không gian riêng trong đời sống hằng ngày
Một thực tế phổ biến:
Ở trọ diện tích nhỏ
Ở ghép
Ở cùng gia đình nhiều thế hệ
→ Không có:
Không gian riêng tư
Không gian yên tĩnh
Không gian để thoải mái là chính mình
Staycation đáp ứng trực tiếp nhu cầu này:
Có không gian riêng
Không bị làm phiền
Tự do về thời gian và hoạt động
1.3.3 Nhu cầu trải nghiệm nhưng không biết “đi đâu – vào đâu”
Nhiều người trẻ:
Muốn trải nghiệm điều gì đó mới
Nhưng không có nhiều lựa chọn phù hợp trong thành phố
Quán cà phê, trung tâm thương mại dần trở nên quen thuộc và nhàm chán
Staycation mang lại:
Không gian mới
Cảm giác “đi chơi” dù chỉ trong thời gian ngắn
Trải nghiệm khác biệt so với sinh hoạt hằng ngày
1.3.4 Nhu cầu gắn kết cá nhân & cảm xúc
Đối với các cặp đôi hoặc nhóm bạn thân:
Muốn có thời gian riêng tư
Muốn ở bên nhau mà không bị gián đoạn
Muốn một khoảng thời gian “chỉ có hai người” hoặc “chỉ có nhóm mình”
Staycation đáp ứng tốt các mục đích:
Hẹn hò
Yêu nhau
Tâm sự
Xả stress
Đổi gió cuối tuần
Đôi khi, không cần lý do lớn, chỉ đơn giản là:
“Muốn dành một buổi ở bên nhau, không bị ai làm phiền.”
Chân dung khách hàng mục tiêu Dayladau
2.1 Tổng quan khách hàng mục tiêu
Theo số liệu thống kê từ Dayladau:
Giá trị trung bình đặt phòng giảm: ~700.000đ (2023) → ~469.326đ (cuối 2025)

Tần suất đặt phòng: có một nhóm khách staycation chiếm tỷ trọng cao nhất đặt với tần suất cao ≥2 lần/tháng
Ưu tiên giá rẻ và combo tiết kiệm chi phí/thời gian
Phần lớn đơn đặt của nhóm khách thường xuyên tập trung trong vùng 300.000đ–400.000đ/đơn, phản ánh mức giá dễ ra quyết định với staycation ngắn ngày

Những thay đổi này đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh sản phẩm và chính sách giá phù hợp để giữ chân khách hàng và tối ưu doanh thu.
2.1.1 Nhóm khách hàng chính
Theo số liệu thống kê từ Dayladau khách hàng mục tiêu cốt lõi là Gen Z, bao gồm:
Sinh viên
Người trẻ mới ra trường, mới đi làm
Độ tuổi: 18-25 tuổi
2.1.2 Đặc điểm nhân khẩu học
Khu vực sinh sống: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hoặc vùng ven các thành phố lớn
Nghề nghiệp:
Sinh viên các trường cao đẳng, đại học
Người mới đi làm 1–3 năm
Tình trạng quan hệ:
Có người yêu
Hoặc đang trong giai đoạn tìm hiểu, hẹn hò
2.1.3 Thu nhập & khả năng chi trả
Sinh viên: dưới 5 triệu VNĐ/tháng
Người mới đi làm: khoảng 5–10 triệu VNĐ/tháng
Đây là nhóm khách hàng:
Nhạy cảm với giá
Có ngân sách hạn chế cho các hoạt động giải trí
Ưu tiên “giá hợp lý so với trải nghiệm nhận được”
Vì vậy khoảng giá đặt phòng của nhóm này phổ biến từ 300.000đ - 400.000đ
2.2 Hành vi và nhu cầu sử dụng staycation của họ (Nhóm khách hàng Gen Z – Dayladau)
2.2.1 Tần suất & Thời gian sử dụng Staycation
2.2.1.1 Tần suất sử dụng
Trung bình 2 lần/tháng, một số khách hàng có thể sử dụng thường xuyên hơn
Staycation không còn là hoạt động “đặc biệt”, mà trở thành một hình thức giải trí định kỳ
2.2.1.2 Thời điểm phát sinh nhu cầu
Khách hàng thường lựa chọn staycation vào:
Cuối tuần
Các dịp kỷ niệm (sinh nhật, ngày yêu nhau, dịp đặc biệt)
Những thời điểm:
Cần không gian riêng
Căng thẳng, áp lực
Muốn đổi gió nhanh
Nhu cầu thường mang tính tức thời, không lên kế hoạch dài hạn.
2.2.1.3 Hành vi ra quyết định
Quyết định rất nhanh
Khoảng 50% khách hàng:
Nảy sinh nhu cầu
Tìm phòng
Đặt phòng và check-in → trong vòng 24 giờ
Điều này đòi hỏi:
Quy trình đặt phòng nhanh
Thông tin rõ ràng
Có thể check-in ngay sau khi đặt
2.2.2 Mong muốn cốt lõi của khách hàng
2.2.2.1 Không gian hẹn hò kín đáo – riêng tư
Khách hàng mong muốn:
Không phải tiếp xúc với lễ tân
Không gặp người quen
Không bị đánh giá hay phán xét
Hành vi mong đợi:
Đặt phòng xong
Nhận mật khẩu / hướng dẫn tự check-in
Tự vào phòng, không cần trao đổi trực tiếp
Sự riêng tư là giá trị cốt lõi, không phải tiện ích phụ.
2.2.2.2 Trải nghiệm đặt phòng nhanh – không phiền phức
Một rào cản lớn với khách hàng hiện nay:
Phải inbox hỏi giá nhiều homestay
Mỗi nơi một mức giá, một khung giờMất thời gian, dễ nản
Nhu cầu rõ ràng:
Chỉ cần lên app
Search theo thời gian & giá
Biết ngay:
Phòng nào còn trống
Giá bao nhiêu
Đặt xong → nhận thông tin check-in → sử dụng luôn
Khách hàng ưu tiên sự tiện lợi và minh bạch, hơn là trao đổi qua lại.
2.2.2.3 Có hoạt động để cùng nhau trải nghiệm
Khách hàng Gen Z không chỉ cần “chỗ ở”, mà cần không gian để trải nghiệm cùng nhau, khác biệt so với khách sạn truyền thống.
Các tiện ích được yêu thích:
Máy chiếu – Netflix & Chill
Bếp đầy đủ dụng cụ & gia vị để nấu ăn cùng nhau
Gương toàn thân, decor đẹp, nhiều góc sống ảo để check-in
Board game, máy chơi game cầm tayMột số phòng có thêm: bàn bi-a, khu sinh hoạt chung
Trải nghiệm chung giúp:
Tăng kết nối cảm xúc
Làm mới mối quan hệKhiến khách hàng muốn quay lại
Nhu cầu về giá & khả năng chi trả
Theo dữ liệu Dayladau, phần lớn booking phát sinh ở mức giá từ 200.000đ đến 399.000đ
3.1. Vì sao khách hàng rất nhạy cảm với giá?
Tần suất sử dụng cao (1–2 lần/tháng)
Thu nhập còn hạn chế
Đi theo cặp → thường chia đôi chi phí
Giá cần đủ rẻ để quay lại thường xuyên, không gây áp lực tài chính.
3.2. Mức giá được coi là “hấp dẫn”
3.2.1 Giá theo giờ
< 200.000 VNĐ / 2 giờ đầu
Mức 160.000 – 180.000 VNĐ / 2 giờ được đánh giá là rất hấp dẫn
3.2.2 Giá qua đêm ngắn (tối đến sáng)
Theo dữ liệu từ Dayladau, trong nhóm khách hàng staycation thường xuyên, combo qua đêm ngắn (21h–9h) chiếm khoảng 33% tổng lượt đặt, cao nhất so với các combo còn lại. Đây là combo trọng tâm cần ưu tiên tập trung khai thác.

Mong muốn: < 400.000 VNĐ
Khoảng giá 249.000 – 349.000 VNĐ / đêm:
Phù hợp với túi tiền
Dễ chốt booking
3.2.3 Giá cả ngày (sáng đến tối)
Mong muốn: < 400.000 VNĐ
Mức 249.000 – 349.000 VNĐ / ngày được đánh giá là hợp lý cho trải nghiệm trọn vẹn
3.2.4 Giá 2 ngày 1 đêm
Khách hàng có xu hướng: Ưu tiên đầu tuần (thứ 2 – thứ 3) vì giá thấp hơn
Đây là khung thời gian phù hợp để:
Tạo combo giá tốt
Kích cầu ngoài cuối tuần
Động cơ & nguyên nhân hình thành hành vi
4.1 Thiếu không gian riêng tư trong cuộc sống hằng ngày
Phần lớn khách hàng:
Ở trọ diện tích nhỏ
Ở ghép
Hoặc sống cùng gia đình
→ Không có:
Không gian riêng tư
Sự thoải mái về thời gian và hành vi
Môi trường yên tĩnh để kết nối cảm xúc
Staycation trở thành giải pháp thay thế cho “không gian riêng” mà họ không có trong đời sống thường ngày.
4.2 Nhu cầu gắn kết tình cảm một cách kín đáo
Khách hàng mong muốn:
Có không gian riêng tư để ở bên nhau
Tránh cảm giác bị soi xét, nhòm ngó như khi vào khách sạn truyền thống
Trải nghiệm thoải mái, tự nhiên hơn
Đối với họ, staycation không chỉ là thuê phòng, mà là:
Một khoảng thời gian riêngMột không gian an toàn, kín đáo
Không bị áp lực bởi ánh nhìn xung quanh
4.3 Mong muốn trải nghiệm văn minh – an toàn – tiết kiệm
Người trẻ ngày nay có xu hướng:
Quan tâm đến sự văn minh và an toàn
Muốn trải nghiệm lành mạnh, rõ ràng
Tránh các lựa chọn thiếu minh bạch hoặc không phù hợp
Dayladau đáp ứng đúng mong muốn này khi:
Cung cấp không gian riêng tư nhưng văn minh
Giá cả phù hợp với khả năng chi trả
Không tạo cảm giác “nhạy cảm” hay tiêu cực như các mô hình cũ
4.4 Nhu cầu làm mới tình cảm & trải nghiệm
Ngoài yếu tố riêng tư, khách hàng còn:
Yêu thích không gian đẹp
Thích phòng có decor lạ, mới mẻ
Có nhu cầu chụp ảnh, check-in, lưu giữ kỷ niệm
Staycation trở thành:
Một trải nghiệm cảm xúc
Một cách làm mới mối quan hệ
Một hoạt động giải trí kết hợp giữa nghỉ ngơi và trải nghiệm


Comments